Tầm quan trọng của dinh dưỡng hợp lý trong thai kỳ là không thể bỏ qua.

Do nhu cầu năng lượng tăng lên trong các giai đoạn của thai kỳ và cho con bú, nhu cầu hàng ngày đối với nhiều vi chất dinh dưỡng cũng cao hơn để đáp ứng những thay đổi sinh lý này ở phụ nữ mang thai. Nó không chỉ cần thiết cho sức khỏe của mẹ, mà còn rất quan trọng cho sự phát triển và sức khỏe tổng thể của bé.

Chúng tôi đã biên soạn một danh sách đầy đủ các vi chất dinh dưỡng được đề xuất dựa trên Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng (FNB) của Viện Y học có thể được sử dụng làm công cụ tham khảo khi lựa chọn (15, 16):

Cac loai vitamin can bo sung khi mang thai

Vitamin A:

Vitamin A tham gia vào quá trình điều hòa biểu hiện gen, tăng trưởng và phát triển, sản xuất tế bào, thị lực và miễn dịch. Các dạng Vitamin A, được gọi là retinoids, rất cần thiết cho sự phát triển của phôi thai và thai nhi bao gồm sự hình thành của mắt, tai, chân tay và tim (12, 14).

Phức hợp vitamin B:

Các vitamin B, Thiamine (B1), Riboflavin (B2), Niacin (B3), Pantothenic Acid (B5), Biotin (B7), Pyridoxine (B6), Folate (B9) và CyanoCobalamin (B12), nằm trong số một số các vitamin quan trọng nhất để bổ sung trong khi mang thai. Trong khi tất cả các vitamin B đều cần thiết, Folate đứng đầu danh sách vì vai trò bắt buộc trong việc tạo ra các tế bào hồng cầu, protein và DNA. Ngoài vai trò quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của em bé, folate còn cho thấy trong nhiều nghiên cứu đóng vai trò lớn trong việc ngăn ngừa dị tật bẩm sinh (9). Folate thích hợp hơn axit folic, hoặc dạng tổng hợp folate thường có trong các loại thực phẩm bổ sung và thực phẩm bổ sung khác nhau. Thiếu vitamin B khi mang thai có thể gây ra những bất thường cho thai nhi và các tác dụng phụ khác nhau cho mẹ bao gồm rụng tóc, thiếu máu, các vấn đề về tiêu hóa, đáp ứng miễn dịch thấp hơn, yếu và mệt mỏi.

Vitamin C & E:

Vitamin C và Vitamin E là hai loại vitamin chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất collagen, một loại protein cấu trúc có trong sụn, gân, xương và da. Là chất chống oxy hóa, chúng cũng hỗ trợ hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và bảo vệ chống lại các tác nhân oxy hóa (1).

Vitamin D:

Vitamin D được công nhận với chức năng quan trọng cho sức khỏe của xương, tuy nhiên, Vitamin D cũng đóng một số vai trò khác trong phòng chống bệnh tật và sức khỏe. Nồng độ vitamin D ảnh hưởng đến huyết áp, tâm trạng và chức năng não, và khả năng miễn dịch của phụ nữ mang thai, và do đó, mẹ và bé bắt buộc không được thiếu hụt vitamin D (6, 18).

Canxi:

Bổ sung canxi hỗ trợ sự phát triển xương của bé đồng thời bảo vệ mẹ khỏi mất xương trong khi mang thai (5). Canxi cũng đã được chứng minh là hỗ trợ hoạt động của hệ thống tuần hoàn, thần kinh và cơ bắp.

Sắt:

Nhu cầu sắt được tăng lên đáng kể trong khi mang thai. Thiếu sắt là nguyên nhân chính gây thiếu máu khi mang thai (8), và do đó, bổ sung sắt khi mang thai là rất quan trọng.

Iốt:

Cần bổ sung đủ iốt để sản xuất hormone tuyến giáp của mẹ và hormone tuyến giáp là cần thiết cho hệ thống thần kinh trung ương và sự phát triển não bộ của thai nhi khỏe mạnh (10). Sự thiếu hụt iốt đã được chứng minh là dẫn đến việc sản xuất không đủ hormone tuyến giáp trong thai kỳ có thể dẫn đến tổn thương não không thể hồi phục, sảy thai, thai chết lưu và dị tật bẩm sinh (11, 17).

Magiê, Natri & Kali:

Chất điện giải là các hóa chất hỗ trợ hydrat hóa trong cơ thể, cần thiết cho các chức năng bao gồm truyền các xung thần kinh và co thắt cơ bắp. Magiê, có lẽ là chất điện giải quan trọng nhất để bổ sung trong khi mang thai, là cần thiết cho sự phát triển lành mạnh và hỗ trợ đủ lưu lượng máu đến não (3).

Kẽm:

Thiếu kẽm là phổ biến ở phụ nữ mang thai do sự phát triển tế bào nhanh chóng, và do đó, việc bổ sung hợp lý là bắt buộc. Thiếu kẽm trong thai kỳ có liên quan đến các kết quả bất lợi bao gồm cân nặng khi sinh thấp, sinh non và biến chứng chuyển dạ (13).

Cholin bitartrate:

Với số lượng nhỏ, choline có thể được tổng hợp bởi cơ thể, nhưng cũng cần có chế độ ăn uống cung cấp đủ choline để duy trì đủ sức khỏe (4). Choline rất quan trọng cho sự phát triển não của phôi thai và thai nhi, chức năng gan khỏe mạnh và chức năng nhau thai (19). Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, người mẹ tự nhiên cung cấp một lượng lớn choline cho thai nhi qua nhau thai và cho em bé thông qua sữa mẹ. Như vậy, bổ sung choline là chìa khóa để duy trì mức choline đầy đủ trong khi mang thai và cho con bú.

Nguồn tài liệu tham khảo:

1. Andrian, UH, Mora, JR. & Iwata, M. Vitamin effects on the immune system. Nat Rev Immunol. 2010.

2. ABarker DJP. Mothers, Babies, and Health in Later Life. 2nd ed. Edinburgh: Churchill Livingstone; 1998.

3. Belfort MA, Anthony J, Saade GR, Allen JC, Jr. A comparison of magnesium sulfate and nimodipine for the prevention of eclampsia. N Engl J Med. 2003; 348(4):304-311. (PubMed)

4. Blusztajn JK. Choline, a vital amine. Science. 1998; 281(5378):794-795. (PubMed)

5. Heringhausen, J & Montgomery, KS. Continuing Education Module—Maternal Calcium Intake and Metabolism during Pregnancy and Lactation. J Perinat Educ. 2005.

6. Holmes VA, Barnes MS, Alexander HD, McFaul P, Wallace JM. Vitamin D deficiency and insufficiency in pregnant women: a longitudinal study. Br J Nutr. 2009; 102(6):876-881. (PubMed)

7. Kanaka-Gantenbein C. Fetal origins of adult diabetes. Ann N Y Acad Sci. 2010; 1205:99-105. (PubMed)

8. Katz DL. Diet, pregnancy, and lactation. Nutrition in Clinical Practice. 2nd ed. Philadelphia: Lippincott Williams & Wilkins; 2008:299-309.

9. Folic acid for the prevention of neural tube defects: US Preventive Services Task Force recommendation statement. Ann Intern Med. 2009; 150 (9):626-631. (PubMed)

10. Food and Nutrition Board, Institute of Medicine. Iodine. Dietary Reference Intakes for Vitamin A, Vitamin K, Boron, Chromium, Copper, Iodine, Iron, Manganese, Molybdenum, Nickel, Silicon, Vanadium, and Zinc. Washington, D.C.: National Academy Press; 2001:258-289. (National Academy Press)

11. Pearce EN. Monitoring and effects of iodine deficiency in pregnancy: still an unsolved problem? Eur J Clin Nutr. 2013; 67(5):481-484. (PubMed)

12. Semba RD. The impact of vitamin A on immunity and infection in developing countries. In: Bendich A, Decklebaum RJ, eds. Preventive nutrition: the comprehensive guide for health professionals. 2nd ed. Totowa: Humana Press Inc.; 2001:329-346.

13. Shah D, Sachdev HP. Zinc deficiency in pregnancy and fetal outcome. Nutr Rev. 2006; 64(1):15-30. (PubMed)

14. Solomons NW. Vitamin A and carotenoids. In: Bowman BA, Russell RM, eds. Present knowledge in nutrition. Washington, D.C.: ILSI Press; 2001:127-145.

15. Subcommittee on Interpretation and Uses of Dietary Reference Intakes. Dietary Reference Intakes: Applications in Dietary Assessment. Washington, D.C.: National Academy Press; 2000. (The National Academies Press)

16. Subcommittee on Interpretation and Uses of Dietary Reference Intakes and the Standing Committee on the Scientific Evaluation of Dietary Reference Intakes. Dietary Reference Intakes: Applications in Dietary Planning. Washington, D.C.: The National Academy Press; 2003. (The National Academies Press)

17. Yu CK, Sykes L, Sethi M, Teoh TG, Robinson S. Vitamin D deficiency and supplementation during pregnancy. Clin Endocrinol (Oxf). 2009; 70 (5):685-690. (PubMed)

18. Zeisel SH. Nutrition in pregnancy: the argument for including a source of choline. Int J Women’s Health. 2013; 5:193-199. (PubMed)

19. World Health Organization, UNICEF, ICCIDD. Assessment of iodine deficiency disorders and monitoring their elimination: a guide for program managers. 3rd ed.: World Health Organization, 2007.

https://www.who.int/nutrition/publications/micronutrients/iodine_deficiency/9789241595827/en/

Bài viết liên quan